21422.
gastronomy
nghệ thuật ăn ngon; sự sành ăn
Thêm vào từ điển của tôi
21423.
embank
chắn (sông... bằng đá...); đắp ...
Thêm vào từ điển của tôi
21424.
venturer
người mạo hiểm, người phiêu lưu
Thêm vào từ điển của tôi
21425.
conjuncture
tình thế, cảnh ngộ
Thêm vào từ điển của tôi
21426.
variability
tính hay thay đổi; tính hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
21427.
hyp
chứng u buồn, chứng buồn u uất ...
Thêm vào từ điển của tôi
21428.
trout
(động vật học) cá hồi
Thêm vào từ điển của tôi
21429.
canned
được đóng hộp
Thêm vào từ điển của tôi
21430.
zeus
(Zeus) (thần thoại,thần học) th...
Thêm vào từ điển của tôi