TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21421. theoretician nhà lý luận

Thêm vào từ điển của tôi
21422. gastronomy nghệ thuật ăn ngon; sự sành ăn

Thêm vào từ điển của tôi
21423. embank chắn (sông... bằng đá...); đắp ...

Thêm vào từ điển của tôi
21424. venturer người mạo hiểm, người phiêu lưu

Thêm vào từ điển của tôi
21425. conjuncture tình thế, cảnh ngộ

Thêm vào từ điển của tôi
21426. variability tính hay thay đổi; tính hay biế...

Thêm vào từ điển của tôi
21427. hyp chứng u buồn, chứng buồn u uất ...

Thêm vào từ điển của tôi
21428. trout (động vật học) cá hồi

Thêm vào từ điển của tôi
21429. canned được đóng hộp

Thêm vào từ điển của tôi
21430. zeus (Zeus) (thần thoại,thần học) th...

Thêm vào từ điển của tôi