TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21431. endeavor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavou...

Thêm vào từ điển của tôi
21432. stipulate quy định, đặt điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
21433. ubiquity tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
21434. endorser người chứng nhận (séc...)

Thêm vào từ điển của tôi
21435. self-affirmation sự tự nhận thức về bản thân

Thêm vào từ điển của tôi
21436. ornate trang trí công phu, trang sức l...

Thêm vào từ điển của tôi
21437. suburbanite người ngoại ô

Thêm vào từ điển của tôi
21438. humiliate làm nhục, làm bẽ mặt

Thêm vào từ điển của tôi
21439. stereotypography phương pháp in bằng bản in đúc

Thêm vào từ điển của tôi
21440. lief (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự n...

Thêm vào từ điển của tôi