21171.
non-com
(thực vật học) (viết tắt) của n...
Thêm vào từ điển của tôi
21172.
copra
cùi dừa khô
Thêm vào từ điển của tôi
21173.
eucharist
lễ ban thánh thể
Thêm vào từ điển của tôi
21174.
afrite
con quỷ (thần thoại người Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
21175.
mesa
(địa lý,ddịa chất) núi mặt bàn
Thêm vào từ điển của tôi
21177.
sigma
Xichma (chữ cái Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
21178.
convalescence
sự lại sức, sự hồi phục (sau kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21179.
toreador
người đấu bò (ở Tây ban nha)
Thêm vào từ điển của tôi