21181.
grumble
sự càu nhàu, sự cằn nhằn; tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
21182.
red-light
đèn đỏ (tín hiệu báo nguy, tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
21183.
deoxygenation
(hoá học) sự loại oxy
Thêm vào từ điển của tôi
21184.
hydrometer
cái đo tỷ trọng chất nước
Thêm vào từ điển của tôi
21185.
comical
hài hước, khôi hài, tức cười; v...
Thêm vào từ điển của tôi
21186.
foramina
(sinh vật học) lỗ
Thêm vào từ điển của tôi
21187.
hand-to-mouth
giật gấu vá vai, làm ngày nào x...
Thêm vào từ điển của tôi
21188.
worn
...
Thêm vào từ điển của tôi
21189.
lathing
sự lợp bằng lati, sự lát bằng l...
Thêm vào từ điển của tôi