21141.
pleiades
(thiên văn học) nhóm thất tinh
Thêm vào từ điển của tôi
21142.
automaton
máy tự động, thiết bị tự động
Thêm vào từ điển của tôi
21143.
tonsil
(giải phẫu) hạch hạnh nhân, am...
Thêm vào từ điển của tôi
21144.
agenda
(số nhiều) những việc phải làm
Thêm vào từ điển của tôi
21145.
brine
nước biển, nước mặn, nước muối
Thêm vào từ điển của tôi
21146.
disinvestment
sự thôi đầu tư (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi
21147.
outright
hoàn toàn, toàn bộ
Thêm vào từ điển của tôi
21148.
polypetalous
(thực vật học) nhiều cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
21149.
scabbard
bao vỏ (kiếm, dao găm, lưỡi lê)
Thêm vào từ điển của tôi
21150.
silo
xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vậ...
Thêm vào từ điển của tôi