21081.
forbearance
sự nhịn (không làm)
Thêm vào từ điển của tôi
21082.
malleable
dễ dát mỏng, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
21083.
overact
cường điệu, đóng (vai kịch...) ...
Thêm vào từ điển của tôi
21084.
hooligan
du côn, lưu manh, bọn du côn, b...
Thêm vào từ điển của tôi
21085.
diathesis
(y học) tạng
Thêm vào từ điển của tôi
21086.
bled
mụn nước, mụn phỏng (ở da)
Thêm vào từ điển của tôi
21087.
ton
tấn
Thêm vào từ điển của tôi
21088.
adoptable
có thể nhận làm con nuôi; có th...
Thêm vào từ điển của tôi
21090.
expurgatory
để sàng lọc; để cắt bỏ (một cuố...
Thêm vào từ điển của tôi