TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21101. superstitious mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
21102. reputed có tiếng tốt, nổi tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
21103. disenfranchise tước quyền công dân; tước quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
21104. creaseless không nhàu (vải...), không có n...

Thêm vào từ điển của tôi
21105. naggy hay mè nheo; khá mè nheo

Thêm vào từ điển của tôi
21106. expulsion sự đuổi, sự tống ra, sự trục xu...

Thêm vào từ điển của tôi
21107. plosive (ngôn ngữ học) bật (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
21108. annotate chú giải, chú thích

Thêm vào từ điển của tôi
21109. magnificat bài tụng đức Mẹ đồng trinh

Thêm vào từ điển của tôi
21110. gosling ngỗng con, ngỗng non

Thêm vào từ điển của tôi