21051.
wane
(thiên văn học) sự khuyết, tuần...
Thêm vào từ điển của tôi
21052.
shabby
mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
21053.
void
trống, bỏ không, trống rỗng, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
21054.
adherent
người gia nhập đảng, đảng viên,...
Thêm vào từ điển của tôi
21055.
rascal
kẻ
Thêm vào từ điển của tôi
21057.
pistilliferous
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
21058.
territorial
(thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạ...
Thêm vào từ điển của tôi