21041.
ungarbled
không cắt xén; không xuyên tạc
Thêm vào từ điển của tôi
21043.
nonviolent
bất bạo động, không dùng bạo lự...
Thêm vào từ điển của tôi
21044.
fourfold
gấp bốn lần
Thêm vào từ điển của tôi
21045.
anisomerous
(thực vật học) không cùng mẫu (...
Thêm vào từ điển của tôi
21046.
sentience
khả năng cảm giác, khả năng tri...
Thêm vào từ điển của tôi
21047.
emulation
sự thi đua
Thêm vào từ điển của tôi
21048.
petrological
(thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...
Thêm vào từ điển của tôi
21049.
odourless
không có mùi
Thêm vào từ điển của tôi
21050.
wane
(thiên văn học) sự khuyết, tuần...
Thêm vào từ điển của tôi