TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20811. portrayal sự vẽ chân dung; bức chân dung

Thêm vào từ điển của tôi
20812. overjoyed vui mừng khôn xiết

Thêm vào từ điển của tôi
20813. dramatize soạn thành kịch, viết thành kịc...

Thêm vào từ điển của tôi
20814. auditorial (thuộc) sự kiểm tra sổ sách

Thêm vào từ điển của tôi
20815. presumption tính tự phụ, tính quá tự tin

Thêm vào từ điển của tôi
20816. panties (thông tục) quần trẻ con; xì lí...

Thêm vào từ điển của tôi
20817. intelligible dễ hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
20818. unbarricade phá bỏ vật chướng ngại

Thêm vào từ điển của tôi
20819. tangibles (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20820. faceted có nhiều mặt (kim cương...)

Thêm vào từ điển của tôi