TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20791. embryology (động vật học) khoa phôi thai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
20792. caress sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu ...

Thêm vào từ điển của tôi
20793. hymen (thần thoại,thần học) (Hymen) t...

Thêm vào từ điển của tôi
20794. khalifa vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
20795. respecting nói về, về, có liên quan tới (v...

Thêm vào từ điển của tôi
20796. palmistry thuật xem tướng tay

Thêm vào từ điển của tôi
20797. devocalise (ngôn ngữ học) làm mất thanh

Thêm vào từ điển của tôi
20798. spick and span mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
20799. retaliation sự trả đũa, sự trả thù, sự trả ...

Thêm vào từ điển của tôi
20800. incision sự rạch; vết rạch, đường rạch

Thêm vào từ điển của tôi