20801.
aspirant
món atpic (thịt đông có trứng ă...
Thêm vào từ điển của tôi
20802.
globule
viên nhỏ, giọt
Thêm vào từ điển của tôi
20803.
cocci
khuẩn cầu
Thêm vào từ điển của tôi
20804.
pluto
(thần thoại,thần học) Diêm vươn...
Thêm vào từ điển của tôi
20806.
ruff
cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế k...
Thêm vào từ điển của tôi
20807.
presumption
tính tự phụ, tính quá tự tin
Thêm vào từ điển của tôi
20808.
equalize
làm bằng nhau, làm ngang nhau
Thêm vào từ điển của tôi
20809.
typhoon
bão
Thêm vào từ điển của tôi
20810.
hast
...
Thêm vào từ điển của tôi