TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20721. grouchy hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
20722. gentile không phải là Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
20723. emphatic nhấn mạnh, nhấn giọng

Thêm vào từ điển của tôi
20724. flexor (giải phẫu) cơ gấp

Thêm vào từ điển của tôi
20725. bespectacled đeo kính

Thêm vào từ điển của tôi
20726. preservative để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...

Thêm vào từ điển của tôi
20727. superman siêu nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20728. follicular (giải phẫu) có nang

Thêm vào từ điển của tôi
20729. intrenchment (quân sự) sự đào hào xung quanh...

Thêm vào từ điển của tôi
20730. reassuring làm yên lòng; làm vững dạ

Thêm vào từ điển của tôi