20701.
avert
quay đi, ngoảnh đi
Thêm vào từ điển của tôi
20702.
utter
hoàn toàn
Thêm vào từ điển của tôi
20703.
interlineal
viết xen vào hàng chữ đã có, in...
Thêm vào từ điển của tôi
20704.
rhomboidal
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
20705.
overjoyed
vui mừng khôn xiết
Thêm vào từ điển của tôi
20706.
motor
động cơ mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
20707.
compensation
sự đền bù, sự bồi thường (thiệt...
Thêm vào từ điển của tôi
20708.
lb.
(đo) Pao (khoảng 450 gam)
Thêm vào từ điển của tôi
20709.
follicular
(giải phẫu) có nang
Thêm vào từ điển của tôi
20710.
kiosque
quán (bán sách, giải khát...)
Thêm vào từ điển của tôi