20681.
gluttony
tính háu ăn, thói phàm ăn, thói...
Thêm vào từ điển của tôi
20683.
contagion
sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
20684.
termination
sự làm xong, sự kết thúc, sự ho...
Thêm vào từ điển của tôi
20686.
evade
tránh, tránh khỏi (sự tấn công,...
Thêm vào từ điển của tôi
20689.
drab
nâu xám
Thêm vào từ điển của tôi