TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20751. hymen (thần thoại,thần học) (Hymen) t...

Thêm vào từ điển của tôi
20752. inapproachability tính không thể đến gần

Thêm vào từ điển của tôi
20753. emphatic nhấn mạnh, nhấn giọng

Thêm vào từ điển của tôi
20754. broach cái xiên (để nướng thịt)

Thêm vào từ điển của tôi
20755. devocalize (ngôn ngữ học) làm mất thanh

Thêm vào từ điển của tôi
20756. tweezer nhỏ (lông, gai...) bằng cặp; gắ...

Thêm vào từ điển của tôi
20757. epigraphist nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá...

Thêm vào từ điển của tôi
20758. vivisector người mổ xẻ thú vật sống ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi
20759. cross-examine thẩm vấn

Thêm vào từ điển của tôi
20760. novitiate thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...

Thêm vào từ điển của tôi