TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20751. unpleasingness tính không dễ chịu, tính khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
20752. crux vấn đề nan giải, mối khó khăn

Thêm vào từ điển của tôi
20753. cryptogamic (thực vật học) không hoa, ẩn ho...

Thêm vào từ điển của tôi
20754. weightless không nặng, không có trọng lượn...

Thêm vào từ điển của tôi
20755. alumnus (nguyên) học sinh; (nguyên) học...

Thêm vào từ điển của tôi
20756. interweaver người dệt lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
20757. narration sự kể chuyện, sự tường thuật, s...

Thêm vào từ điển của tôi
20758. vicarious đại biểu, được uỷ nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
20759. itty-bitty (như) tí xinh, tí tẹo

Thêm vào từ điển của tôi
20760. aptitude aptitude for khuynh hướng

Thêm vào từ điển của tôi