20061.
notional
(thuộc) ý niệm, (thuộc) khái ni...
Thêm vào từ điển của tôi
20062.
salangane
(động vật học) chim yến
Thêm vào từ điển của tôi
20063.
ne'er
(thơ ca) (viết tắt) của never
Thêm vào từ điển của tôi
20064.
synchronize
xảy ra đồng thời
Thêm vào từ điển của tôi
20065.
unbarred
không cài then, không chặn (cửa...
Thêm vào từ điển của tôi
20066.
snicker
tiếng ngựa hí
Thêm vào từ điển của tôi
20067.
disdain
sự khinh, sự khinh thị; thái độ...
Thêm vào từ điển của tôi
20068.
numerous
đông, đông đảo, nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
20069.
laminar
thành phiến, thành lá, thành lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
20070.
scrub
bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...
Thêm vào từ điển của tôi