TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20031. commensalism sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn,...

Thêm vào từ điển của tôi
20032. hard core nhóm nòng cốt trung kiên, lực l...

Thêm vào từ điển của tôi
20033. reparation sự sửa chữa, sự tu sửa

Thêm vào từ điển của tôi
20034. efficacy tính có hiệu quả; hiệu lực

Thêm vào từ điển của tôi
20035. ping tiếng vèo (đạn bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
20036. spasm (y học) sự co thắt

Thêm vào từ điển của tôi
20037. equanimity tính bình thản, tính trần tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
20038. poodle-faker (từ lóng) anh chàng bám váy phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
20039. canadian (thuộc) Ca-na-đa

Thêm vào từ điển của tôi
20040. flung sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...

Thêm vào từ điển của tôi