20031.
commensalism
sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn,...
Thêm vào từ điển của tôi
20032.
hard core
nhóm nòng cốt trung kiên, lực l...
Thêm vào từ điển của tôi
20033.
reparation
sự sửa chữa, sự tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
20034.
efficacy
tính có hiệu quả; hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
20035.
ping
tiếng vèo (đạn bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
20036.
spasm
(y học) sự co thắt
Thêm vào từ điển của tôi
20037.
equanimity
tính bình thản, tính trần tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
20038.
poodle-faker
(từ lóng) anh chàng bám váy phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
20039.
canadian
(thuộc) Ca-na-đa
Thêm vào từ điển của tôi
20040.
flung
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi