20071.
so-so
vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...
Thêm vào từ điển của tôi
20072.
ceaseless
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
20073.
oxidizer
chất oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
20074.
leper
người hủi, người bị bệnh phong
Thêm vào từ điển của tôi
20075.
unannounced
không báo trước
Thêm vào từ điển của tôi
20076.
parkway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
20077.
motorway
đường lớn dành cho ô tô chạy nh...
Thêm vào từ điển của tôi
20078.
smouldering
âm ỉ, nung nấu
Thêm vào từ điển của tôi
20079.
conformist
(tôn giáo) người tuân giáo (the...
Thêm vào từ điển của tôi