TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20071. quiz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tr...

Thêm vào từ điển của tôi
20072. lethargic hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
20073. reprimand lời khiển trách, lời quở trách

Thêm vào từ điển của tôi
20074. sere cái hãm cò súng

Thêm vào từ điển của tôi
20075. precursory (+ of) báo trước

Thêm vào từ điển của tôi
20076. shipwright thợ đóng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
20077. popliteal (giải phẫu) (thuộc) vùng kheo

Thêm vào từ điển của tôi
20078. euphoria trạng thái phởn phơ

Thêm vào từ điển của tôi
20079. waffle bánh quế

Thêm vào từ điển của tôi
20080. foam bọt (nước biển, bia...)

Thêm vào từ điển của tôi