19531.
backward
về phía sau, giật lùi
Thêm vào từ điển của tôi
19532.
traverse
sự đi ngang qua
Thêm vào từ điển của tôi
19533.
surgical
(thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
Thêm vào từ điển của tôi
19534.
set-back
sự giật lùi, sự đi xuống, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
19535.
conspicuous
dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
19536.
evocative
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
19537.
fraught
đầy
Thêm vào từ điển của tôi
19538.
divisible
có thể chia được
Thêm vào từ điển của tôi
19539.
formless
không có hình dáng rõ rệt
Thêm vào từ điển của tôi
19540.
hinnie
(động vật học) con la (con của ...
Thêm vào từ điển của tôi