TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19511. alimentary (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh...

Thêm vào từ điển của tôi
19512. cocainise gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19513. bookworm mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
19514. vie ganh đua; thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
19515. encystation (sinh vật học) sự bao vào nang,...

Thêm vào từ điển của tôi
19516. seismogram biểu đồ địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
19517. eroded bị xói mòn, bị ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
19518. inconsiderate thiếu ân cần, thiếu chu đáo, th...

Thêm vào từ điển của tôi
19519. hemisphere bàn cầu

Thêm vào từ điển của tôi
19520. evaporate làm bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi