19511.
alimentary
(thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh...
Thêm vào từ điển của tôi
19512.
cocainise
gây tê bằng côcain
Thêm vào từ điển của tôi
19513.
bookworm
mọt sách ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
19514.
vie
ganh đua; thi đua
Thêm vào từ điển của tôi
19515.
encystation
(sinh vật học) sự bao vào nang,...
Thêm vào từ điển của tôi
19516.
seismogram
biểu đồ địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
19517.
eroded
bị xói mòn, bị ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
19518.
inconsiderate
thiếu ân cần, thiếu chu đáo, th...
Thêm vào từ điển của tôi
19519.
hemisphere
bàn cầu
Thêm vào từ điển của tôi
19520.
evaporate
làm bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi