TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19511. self-collected bình tĩnh, điềm tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
19512. plinth chân cột (hình vuông)

Thêm vào từ điển của tôi
19513. hematin (hoá học) Hematin

Thêm vào từ điển của tôi
19514. revulsion sự thay đổi đột ngột (ý kiến, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19515. geodesist nhà đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
19516. withstanding sự chống cự; sự chịu đựng

Thêm vào từ điển của tôi
19517. phototherapy (y học) phép chữa bệnh bằng ánh...

Thêm vào từ điển của tôi
19518. allay làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19519. hinnie (động vật học) con la (con của ...

Thêm vào từ điển của tôi
19520. tripe dạ dày bò

Thêm vào từ điển của tôi