19501.
nether
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới...
Thêm vào từ điển của tôi
19502.
unsound
ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19503.
pompous
hoa lệ, tráng lệ; phô trương lo...
Thêm vào từ điển của tôi
19504.
luxury
sự xa xỉ, sự xa hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19505.
chrome
(hoá học) crom
Thêm vào từ điển của tôi
19506.
environ
bao vây, vây quanh, bao vây
Thêm vào từ điển của tôi
19507.
consanguine
cùng dòng máu
Thêm vào từ điển của tôi
19508.
masquerade
buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
19509.
varnish
véc ni, sơn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
19510.
owlet
(động vật học) cú
Thêm vào từ điển của tôi