TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19101. ancestry tổ tiên, tổ tông, tông môn

Thêm vào từ điển của tôi
19102. minx người đàn bà lăng loàn, người đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19103. u U, u

Thêm vào từ điển của tôi
19104. cryptogam (thực vật học) cây không hoa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
19105. putt (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19106. bard (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ

Thêm vào từ điển của tôi
19107. fore-runner người đi trước, người đi tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
19108. coacher thầy dạy tư, người kèm (luyện t...

Thêm vào từ điển của tôi
19109. apostrophic dấu lược

Thêm vào từ điển của tôi
19110. prompting sự xúi giục; sự thúc giục; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi