TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19091. nonconformity sự không theo lề thói

Thêm vào từ điển của tôi
19092. negro người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
19093. hierarchical có thứ bậc, có tôn ti

Thêm vào từ điển của tôi
19094. involute rắc rối, phức tạp

Thêm vào từ điển của tôi
19095. biography tiểu sử; lý lịch

Thêm vào từ điển của tôi
19096. unequalize không làm bằng, không làm ngang

Thêm vào từ điển của tôi
19097. ditto như trên; cùng một thứ, cùng mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
19098. self-reliance sự tự lực, sự dựa vào sức mình

Thêm vào từ điển của tôi
19099. serene trong, sáng sủa, quang tạnh (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
19100. nullify huỷ bỏ; làm thành vô hiệu

Thêm vào từ điển của tôi