TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18581. relevance sự thích đáng, sự thích hợp; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18582. endogenous (sinh vật học); (địa lý,địa chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18583. crusade (sử học) cuộc viễn chinh chữ th...

Thêm vào từ điển của tôi
18584. emit phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...

Thêm vào từ điển của tôi
18585. innocuous không độc, không có hại; vô thư...

Thêm vào từ điển của tôi
18586. oxygen (hoá học) Oxy

Thêm vào từ điển của tôi
18587. rejuvenescent làm trẻ lại; trẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
18588. eatable ăn được; ăn ngon

Thêm vào từ điển của tôi
18589. expire thở ra

Thêm vào từ điển của tôi
18590. invertebrate (động vật học) không xương sống

Thêm vào từ điển của tôi