18561.
discreet
thận trọng, dè dặt; kín đáo (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
18562.
crusade
(sử học) cuộc viễn chinh chữ th...
Thêm vào từ điển của tôi
18563.
tinker
thợ hàn nồi
Thêm vào từ điển của tôi
18564.
epicranial
(y học) trên sọ
Thêm vào từ điển của tôi
18565.
coax
dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, t...
Thêm vào từ điển của tôi
18566.
slice
miếng mỏng, lát mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
18567.
thursday
ngày thứ năm (trong tuần lễ)
Thêm vào từ điển của tôi
18568.
shucks
gớm!, khiếp!, tởm!
Thêm vào từ điển của tôi
18569.
denouncement
sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
18570.
whew
ôi!; ôi thôi!; úi chà!
Thêm vào từ điển của tôi