TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18521. forty bốn mươi

Thêm vào từ điển của tôi
18522. coacervate (sinh vật học) giọt tụ, côaxec...

Thêm vào từ điển của tôi
18523. harassment sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18524. signer người ký kết, bên ký kết

Thêm vào từ điển của tôi
18525. agrarian (thuộc) ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
18526. froggy (thuộc) ếch nhái; như ếch nhái

Thêm vào từ điển của tôi
18527. sprinkler bình tưới nước

Thêm vào từ điển của tôi
18528. leery (từ lóng) ranh mãnh, láu cá

Thêm vào từ điển của tôi
18529. puffer người tâng bốc láo, người quảng...

Thêm vào từ điển của tôi
18530. heliotrope (thực vật học) cây vòi voi

Thêm vào từ điển của tôi