TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18501. pronounceable phát âm được, đọc được

Thêm vào từ điển của tôi
18502. corpuscular (thuộc) tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
18503. ilium (giải phẫu) xương chậu

Thêm vào từ điển của tôi
18504. unsolidity tính không rắn

Thêm vào từ điển của tôi
18505. unapproachable không thể đến gần được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
18506. accord sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán...

Thêm vào từ điển của tôi
18507. beige vải len mộc

Thêm vào từ điển của tôi
18508. tanner thợ thuộc da

Thêm vào từ điển của tôi
18509. carnivorous (sinh vật học) ăn thịt

Thêm vào từ điển của tôi
18510. wiring (rađiô) sự lắp ráp

Thêm vào từ điển của tôi