1803.
goofy
(từ lóng) ngu, ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
1804.
false
sai, nhầm
Thêm vào từ điển của tôi
1805.
slug
con ốc sên
Thêm vào từ điển của tôi
1806.
starfish
(động vật học) sao biển
Thêm vào từ điển của tôi
1807.
tide
triều, thuỷ triều, con nước
Thêm vào từ điển của tôi
1808.
shall
sẽ (dùng ở ngôi 1 số ít và số n...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1809.
predator
thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
1810.
intense
mạnh, có cường độ lớn
Thêm vào từ điển của tôi