TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18011. diatonic (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
18012. intercut (điện ảnh) đoạn phim có cảnh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
18013. superb nguy nga, tráng lệ, oai hùng, h...

Thêm vào từ điển của tôi
18014. röntgen rays tia rơngen, tia X

Thêm vào từ điển của tôi
18015. reactance (điện học) điện kháng

Thêm vào từ điển của tôi
18016. descant bài bình luận dài, bài bình luậ...

Thêm vào từ điển của tôi
18017. rape bã nho (sau khi ép lấy nước là ...

Thêm vào từ điển của tôi
18018. gazelle (động vật học) linh dương gazen

Thêm vào từ điển của tôi
18019. modification sự sửa đổi, sự biến cải, sự tha...

Thêm vào từ điển của tôi
18020. nun bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô

Thêm vào từ điển của tôi