17991.
burmese
(thuộc) Miến điện
Thêm vào từ điển của tôi
17992.
conic
(thuộc) hình nón, (thuộc) mặt n...
Thêm vào từ điển của tôi
17993.
workmanlike
khéo như thợ làm, khéo tay, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
17996.
dolichocephalic
(nhân chủng học) có đầu dài, có...
Thêm vào từ điển của tôi
17997.
inquire
((thường) + into) điều tra, thẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
17998.
buttery
có bơ
Thêm vào từ điển của tôi
17999.
heir
người thừa kế, người thừa tự
Thêm vào từ điển của tôi
18000.
dejection
sự buồn nản, sự thất vọng, tâm ...
Thêm vào từ điển của tôi