17941.
interpretation
sự giải thích, sự làm sáng tỏ
Thêm vào từ điển của tôi
17942.
reck
((thơ ca); (văn học)), ((thường...
Thêm vào từ điển của tôi
17943.
talkie
(từ lóng) phim nói
Thêm vào từ điển của tôi
17944.
stupefy
làm cho u mê đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
17945.
atelier
xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
17946.
ect
vân vân ((viết tắt) etc)
Thêm vào từ điển của tôi
17947.
traction
sự kéo
Thêm vào từ điển của tôi
17948.
atlantic
(thuộc) núi At-lát (ở Li-bi)
Thêm vào từ điển của tôi
17949.
anaconda
(động vật học) con trăn (Nam Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
17950.
epithet
(ngôn ngữ học) tính ngữ
Thêm vào từ điển của tôi