TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17931. pioneer (quân sự) đội tiên phong, đội m...

Thêm vào từ điển của tôi
17932. irreparableness tính không thể đền bù lại được;...

Thêm vào từ điển của tôi
17933. tedious chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu...

Thêm vào từ điển của tôi
17934. acotyledonous (thực vật học) không lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi
17935. retard sự chậm trễ, sự đến trễ

Thêm vào từ điển của tôi
17936. ewe (động vật học) cừu cái

Thêm vào từ điển của tôi
17937. yean đẻ (cừu, dê)

Thêm vào từ điển của tôi
17938. productivity sức sản xuất; năng suất, hiệu s...

Thêm vào từ điển của tôi
17939. buttery có bơ

Thêm vào từ điển của tôi
17940. vindication sự chứng minh, sự bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi