17931.
pioneer
(quân sự) đội tiên phong, đội m...
Thêm vào từ điển của tôi
17932.
irreparableness
tính không thể đền bù lại được;...
Thêm vào từ điển của tôi
17933.
tedious
chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
17934.
acotyledonous
(thực vật học) không lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi
17935.
retard
sự chậm trễ, sự đến trễ
Thêm vào từ điển của tôi
17936.
ewe
(động vật học) cừu cái
Thêm vào từ điển của tôi
17937.
yean
đẻ (cừu, dê)
Thêm vào từ điển của tôi
17938.
productivity
sức sản xuất; năng suất, hiệu s...
Thêm vào từ điển của tôi
17939.
buttery
có bơ
Thêm vào từ điển của tôi
17940.
vindication
sự chứng minh, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi