TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17821. inclined có ý sãn sàng, có ý thích, có ý...

Thêm vào từ điển của tôi
17822. solder hợp kim (để) hàn, chất hàn

Thêm vào từ điển của tôi
17823. salt-lick bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú t...

Thêm vào từ điển của tôi
17824. commissary sĩ quan quân nhu

Thêm vào từ điển của tôi
17825. wrapping-paper giấy gói

Thêm vào từ điển của tôi
17826. agnosticism (triết học) thuyết không thể bi...

Thêm vào từ điển của tôi
17827. innate bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
17828. by-name tên lóng, tên tục, tên hèm

Thêm vào từ điển của tôi
17829. nun bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô

Thêm vào từ điển của tôi
17830. hoary bạc, hoa râm (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi