17791.
hexapodous
loài sáu chân (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
17794.
seel
(từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); kh...
Thêm vào từ điển của tôi
17795.
superstructure
phần ở trên, tầng ở trên
Thêm vào từ điển của tôi
17796.
abed
ở trên giường
Thêm vào từ điển của tôi
17797.
catalyst
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc...
Thêm vào từ điển của tôi
17798.
honk
tiếng kêu của ngỗng trời
Thêm vào từ điển của tôi