17141.
hinder
ở đằng sau
Thêm vào từ điển của tôi
17142.
vocational
(thuộc) nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
17143.
nazi
đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
17144.
fye
thật là xấu hổ!, thật là nhục n...
Thêm vào từ điển của tôi
17145.
stipend
(thực vật học) lương, tiền thù ...
Thêm vào từ điển của tôi
17147.
so-called
cái gọi là
Thêm vào từ điển của tôi
17148.
convey
chở, chuyên chở, vận chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
17149.
ration
khẩu phần
Thêm vào từ điển của tôi
17150.
negotiation
sự điều đình, sự đàm phán, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi