TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17121. pissed (từ lóng) say bí tỉ, say khướt

Thêm vào từ điển của tôi
17122. tut-tut rõ khỉ!; thôi đi!

Thêm vào từ điển của tôi
17123. gopher chuột túi

Thêm vào từ điển của tôi
17124. tobacco thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
17125. balustrade hàng lan can, hàng chấn song ba...

Thêm vào từ điển của tôi
17126. gaiter ghệt

Thêm vào từ điển của tôi
17127. peek hé nhìn, lé nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
17128. unsophistication sự không nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
17129. mice mauz/

Thêm vào từ điển của tôi
17130. diver người nhảy lao đầu xuống nước; ...

Thêm vào từ điển của tôi