1702.
sword
gươm, kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
1703.
item
khoản (ghi số...), món (ghi tro...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1704.
purpose
mục đích, ý định
Thêm vào từ điển của tôi
1706.
relative
có kiên quan
Thêm vào từ điển của tôi
1707.
alignment
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
1708.
lyric
bài thơ trữ tình
Thêm vào từ điển của tôi
1709.
default
sự thiếu, sự không có, sự không...
Thêm vào từ điển của tôi
1710.
heat
hơi nóng, sức nóng; sự nóng
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi