TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16711. rally sự tập hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi
16712. infirmary bệnh xá; bệnh viện, nhà thương

Thêm vào từ điển của tôi
16713. cocaine côcain

Thêm vào từ điển của tôi
16714. quote (thông tục) lời trích dẫn; đoạn...

Thêm vào từ điển của tôi
16715. discriminate (+ from) phân biệt

Thêm vào từ điển của tôi
16716. stemmed có thân; có cuống, có cọng

Thêm vào từ điển của tôi
16717. disown không nhận, không công nhận, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
16718. decadency sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu ...

Thêm vào từ điển của tôi
16719. subrent cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
16720. concentric đồng tâm

Thêm vào từ điển của tôi