TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16701. vegetation cây cối, cây cỏ, thực vật

Thêm vào từ điển của tôi
16702. calibration sự định cỡ, sự xác định đường k...

Thêm vào từ điển của tôi
16703. foreland mũi đất (nhô ra biển)

Thêm vào từ điển của tôi
16704. transformation sự thay đổi, sự biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
16705. association sự kết hợp, sự liên hợp, sự liê...

Thêm vào từ điển của tôi
16706. remorse sự ăn năn, sự hối hận

Thêm vào từ điển của tôi
16707. inspiring truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
16708. heading đề mục nhỏ; tiêu đề

Thêm vào từ điển của tôi
16709. confer phong, ban

Thêm vào từ điển của tôi
16710. affiliate nhận làm chi nhánh, nhận làm hộ...

Thêm vào từ điển của tôi