16391.
trowel
(kiến trúc) cái bay (của thợ nề...
Thêm vào từ điển của tôi
16392.
armor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armour
Thêm vào từ điển của tôi
16393.
tuition
sự dạy học, sự giảng dạy
Thêm vào từ điển của tôi
16394.
carbohydrate
(hoá học) hyđat-cacbon
Thêm vào từ điển của tôi
16395.
portal
cửa chính, cổng chính
Thêm vào từ điển của tôi
16396.
halcyon
(thần thoại,thần học) chim than...
Thêm vào từ điển của tôi
16397.
spouse
(thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồn...
Thêm vào từ điển của tôi
16398.
diversity
tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
16400.
amusing
vui, làm cho buồn cười; giải tr...
Thêm vào từ điển của tôi