TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16371. ketchup nước xốt cà chua nấm

Thêm vào từ điển của tôi
16372. proceeding cách tiến hành, cách hành động

Thêm vào từ điển của tôi
16373. insist cứ nhất định; khăng khăng đòi, ...

Thêm vào từ điển của tôi
16374. zee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chữ Z

Thêm vào từ điển của tôi
16375. livelihood cách sinh nhai, sinh kế

Thêm vào từ điển của tôi
16376. transition sự chuyển tiếp, sự quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
16377. prospective (thuộc) tương lai, sẽ tới về sa...

Thêm vào từ điển của tôi
16378. seductive có sức quyến rũ, có sức cám dỗ,...

Thêm vào từ điển của tôi
16379. coed ((viết tắt) của co-educated) (t...

Thêm vào từ điển của tôi
16380. insurmountable không vượt qua được (vật chướng...

Thêm vào từ điển của tôi