15621.
implement
((thường) số nhiều) đồ dùng (đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
15622.
analytical
dùng phép phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
15623.
mitten
găng tay hở ngón
Thêm vào từ điển của tôi
15624.
reliable
chắc chắn, đáng tin cậy; xác th...
Thêm vào từ điển của tôi
15625.
prominent
lồi lên, nhô lên
Thêm vào từ điển của tôi
15626.
fake
(hàng hải) vòng dây cáp
Thêm vào từ điển của tôi
15627.
divisor
số chia, cái chia
Thêm vào từ điển của tôi
15628.
diagonal
chéo (đường)
Thêm vào từ điển của tôi
15629.
reform
sự cải cách, sự cải lương, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
15630.
storm-trooper
quân xung kích (trong lực lượng...
Thêm vào từ điển của tôi