15591.
revoke
huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...);...
Thêm vào từ điển của tôi
15592.
regulate
điều chỉnh, sửa lại cho đúng
Thêm vào từ điển của tôi
15593.
sporty
(thông tục) thể thao, có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
15594.
ideologic
(thuộc) tư tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
15595.
interwoven
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
15596.
fraternal
(thuộc) anh em
Thêm vào từ điển của tôi
15597.
cautiousness
tính thận trọng, tính cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi
15598.
subtract
(toán học) trừ
Thêm vào từ điển của tôi
15599.
declaration
sự tuyên bố; lời tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
15600.
hub
trục bánh xe, moayơ
Thêm vào từ điển của tôi