15591.
analytical
dùng phép phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
15592.
serenade
(âm nhạc) khúc nhạc chiều
Thêm vào từ điển của tôi
15593.
detour
khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
15594.
gambade
cái nhảy (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
15595.
tactical
(thuộc) chiến thuật
Thêm vào từ điển của tôi
15596.
inseparable
không thể tách rời được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
15597.
pegasus
ngựa pêgat, thi mã
Thêm vào từ điển của tôi
15598.
autocar
xe ô tô
Thêm vào từ điển của tôi
15599.
perceptive
nhận thức được, cảm thụ được
Thêm vào từ điển của tôi
15600.
incremental
(thuộc) sự lớn lên
Thêm vào từ điển của tôi