15191.
consult
hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò
Thêm vào từ điển của tôi
15192.
successional
kế tiếp, tiếp sau
Thêm vào từ điển của tôi
15193.
bam
(từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
15194.
protocol
nghi thức ngoại giao, lễ tân
Thêm vào từ điển của tôi
15195.
excess
sự vượt quá giới hạn, sự quá mứ...
Thêm vào từ điển của tôi
15196.
diplomatise
làm ngoại giao, làm nghề ngoại ...
Thêm vào từ điển của tôi
15197.
entry
sự đi vào
Thêm vào từ điển của tôi
15198.
hug
cái ôm chặt
Thêm vào từ điển của tôi
15199.
lave
tắm rửa
Thêm vào từ điển của tôi
15200.
inactive
không hoạt động, thiếu hoạt độn...
Thêm vào từ điển của tôi