TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15221. precision sự đúng, sự chính xác; tính đún...

Thêm vào từ điển của tôi
15222. superhuman quá sức người, phi thường, siêu...

Thêm vào từ điển của tôi
15223. catastrophe tai ương, tai biến, thảm hoạ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
15224. d-day ngày đổ bộ (ngày quân Anh, Mỹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
15225. tom (viết tắt) của Thomas

Thêm vào từ điển của tôi
15226. additive để cộng vào, để thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
15227. fragment mảnh, mảnh vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
15228. label nhãn, nhãn hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
15229. soke quyền tài phán

Thêm vào từ điển của tôi
15230. brand-new mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi