14801.
fender
vật chắn, lá chắn, cái cản sốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
14802.
peculiar
riêng, riêng biệt; đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
14803.
humoursomeness
tính hay thay đổi, tính khó chi...
Thêm vào từ điển của tôi
14805.
ambitious
có nhiều hoài bão, có nhiều khá...
Thêm vào từ điển của tôi
14807.
catastrophic
thảm hoạ, thê thảm
Thêm vào từ điển của tôi
14808.
denominator
(toán học) mẫu số; mẫu thức
Thêm vào từ điển của tôi
14809.
tun
thùng ton nô
Thêm vào từ điển của tôi
14810.
fat
được vỗ béo (để giết thịt)
Thêm vào từ điển của tôi