14821.
greedy
tham ăn, háu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
14822.
energetic
mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lự...
Thêm vào từ điển của tôi
14823.
explode
làm nổ
Thêm vào từ điển của tôi
14824.
gosh
by gosh! thật kỳ quá! Kỳ chưa!
Thêm vào từ điển của tôi
14825.
clingy
dính (bùn, đất sét...)
Thêm vào từ điển của tôi
14826.
precursor
người đến báo trước, người báo ...
Thêm vào từ điển của tôi
14827.
promptness
sự mau lẹ, sự nhanh chóng
Thêm vào từ điển của tôi
14828.
dip
sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm x...
Thêm vào từ điển của tôi
14829.
infraction
sự vi phạm (luật, hiệp định...)
Thêm vào từ điển của tôi
14830.
ambitious
có nhiều hoài bão, có nhiều khá...
Thêm vào từ điển của tôi