TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14751. free-list danh sách những người được vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
14752. athletic có tính chất lực sĩ, lực lưỡng,...

Thêm vào từ điển của tôi
14753. fulfill thực hiện, hoàn thành, làm trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
14754. sweety (thông tục) kẹo mứt ((cũng) swe...

Thêm vào từ điển của tôi
14755. zero (toán học); (vật lý) zêrô, số k...

Thêm vào từ điển của tôi
14756. acquaintance sự biết, sự hiểu biết

Thêm vào từ điển của tôi
14757. thrill sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ...

Thêm vào từ điển của tôi
14758. tee chữ T

Thêm vào từ điển của tôi
14759. brandy rượu branđi, rượu mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
14760. philosophy triết học, triết lý

Thêm vào từ điển của tôi