TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14761. funky khiếp đảm; nhút nhát

Thêm vào từ điển của tôi
14762. barrenness sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
14763. shrink co lại, rút lại, ngắn lại; co v...

Thêm vào từ điển của tôi
14764. unriddle (gii phẫu) (câu đố); tìm ra man...

Thêm vào từ điển của tôi
14765. lucrative có lợi, sinh lợi

Thêm vào từ điển của tôi
14766. religious (thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín n...

Thêm vào từ điển của tôi
14767. luminous sáng, sáng chói, chói lọi, rực ...

Thêm vào từ điển của tôi
14768. good-humoured vui vẻ, vui tính, dễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
14769. capt ...

Thêm vào từ điển của tôi
14770. wreck sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá...

Thêm vào từ điển của tôi